Ngôn ngữ: ENGLISH | 繁體中文 | VIỆT NAM
Trang Chủ | Các Dự án đã cung cấp | Sơ đồ website

Welcome to visit the website of Top Winner Precision Industrial Co., Ltd..! The New web-site for VIỆT NAM Ngôn ngữ is prepared now!

Hỗ trợ trực tuyến
My status

GIỚI THIỆU WEBSITE 1
LIÊN KẾT WEBSITE
THỐNG KÊ
Lượt truy cập: 2089020
Special Products
Trang Chủ » Sản phẩm » Máy phay » Máy CNC gia công trung tâm dạng ngang
CNC Horizontal Machining Center
CNC Horizontal Machining Center
 
CNC Horizontal High Precision Machining Center
SHM-1200NC
項目
說 明
單 位
規格
工作台
尺寸 mm 1100*800
最大負荷 kg 1500
地面至工作台高度 mm 850
行程
X 軸行程
mm 1200(1400)
Y 軸行程 mm 1100(1300)
Z 軸行程 mm 800(1000)
距離
主軸鼻端至工作台中心距離 mm 250~1050(1250)
主軸中心至工作台面距 mm 100~1200(1400)
主軸
錐孔/刀柄 mm ISO 50 / BT-50
轉速/二段 rpm 20~4000(30~6000)
進給
X/Y/Z 軸快速移位速率 M/min 10/10/10
三軸切削進給速率 mm/min 1~5000
三軸最小設定單位 mm 0.001
自動換刀裝置
刀庫容量 40, 60
刀具規格 - BT-50 / ISO 50
最大刀具長度 mm 400
最大刀具重量 kg 20
最大刀具徑 mm 127- 200 (鄰空刀徑)
刀具選擇方式 - 任意雙向,捷徑選刀
換刀時間刀對刀 (約) 14
驅動馬達
主軸馬達 kw 7.5/11
X/Y/Z/B 軸馬達 kw 3/3/4/3
自動潤滑單元 kw 0.025
油壓單元 kw 0.75
切削冷谻裝置 kw 0.9
一般規格
氣壓需求 kg/cm2 4.6
消耗電力 KVA 30
油壓箱容量 l 120
切削液箱容量 l 300
精度
重覆精度 mm ±0.005/300
定位精度 mm ±0.003
真圓度 mm 0.02/300mm
械械一般規格
機械尺寸 mm 3900*3150*3130
機械重量 kg 8000
Máy CNC gia công trung tâm dạng ngang
Vertical Machining Center, VICTOR
Vertical Machinig Center, TOPWINNER
CNC MACHINE CENTER - CHARLES
CNC MACHINE CENTER - TOPWINNER
Sản phẩm Y 1
Sàn phẩm mới
Trang Chủ | Giới thiệu | Sản phẩm | Các Dự án đã cung cấp | Sơ đồ website | Tuyển dụng

CÔNG TY TNHH VIỆT THĂNG
Được phát triển bởi FPT Data